MEDIC MEDICAL CENTER

 
 

Website thông tin Trung Tâm Y Khoa MEDIC - Tp Hồ Chí Minh - Giám đốc: BS. PHAN THANH HẢI

 

Hoạt động 7 ngày 1 tuần
Ngày thường từ 4 giờ  sáng đến 7 giờ tối
Ngày lễ, Tết, Chủ nhật từ 4 giờ sáng đến 12 giờ trưa

     

 

X quang

Khoa X quang của TTYK hoạt động :
Ngày thường từ 4 giờ đến 20 giờ (liên tục không nghỉ trưa)
Ngày lễ và Chủ nhậtt 4 giờ đến 12 giờ

Trong cuộc sống hàng ngày, mọi người khi có nhu cầu kiểm tra định kỳ có hổ trợ của X-quang đều mong muốn hình ảnh rõ + giá cả hợp lý. Chẩn đoán cao cấp với liều tia xạ an toàn, máy BENNET là loại cao tần hế thế hệ mới HF tạo ra lượng tia X tinh khiết : giảm 10 lần so với kỹ thuật cũ (tiêu chuẩn ALARA của tổ chức y tế thế giới WHO)
- Ðược trang bị các máy X-quang theo tiêu chuẩn BRS - các loại film và cassettes cực nhạy đạt được hình ảnh chất lượng nhưng với liều xạ cực thấp, giảm liều xạ từ 50% đến 90%.
- Cùng với 02 máy rửa film tự động AFP hóa chất ngoại nhập, kết quả nhanh chóng, hình ảnh rõ nét, giúp cho việc định kết quả chính xác cao.
- Hiện có 6 phòng chụp chuyên biệt cho từng loại kỹ thuật.
- Việc tiếp nhận bệnh nhân, in ấn kết quả đã được vi tính hóa nối mạng từ phòng thu ngân xuống tận các phòng, khoa nên phần hành chánh đã được nhanh chóng, chính xác.

Hiện nay khoa X-quang đã trang bị thêm một hệ thống x-quang điện toán (Computed Radiography) của hãng Lumisys.
X-quang điện toán là một kỹ thuật hiện đại, đó là hình ảnh x-quang qui ước được số hóa (digitalization). Lợi thế của kỹ thuật này là chụp phim không sợ hư, các cơ quan có thể quan sát dễ dàng hơn nhờ có thể xử lý qua phần mềm vi tính, khả năng làm giảm liều xạ cũng như tiết kiệm bạc (so với x-quang cổ điển) cũng được nói đến, và quan trọng nhất là hình ảnh học viễn thông (Teleradiology) được đưa vào sử dụng.
Nếu sử dụng x-quang điện toán sẽ giảm đáng kể tia xạ cho bệnh nhân. Trong trường hợp nếu phim không rõ cũng không cần phải chụp lại vì có thể dùng phần mềm DICOM đi kèm với máy điều chỉnh và in ra những phim x-quang theo ý.

- Hàng ngày các kết quả được lưu lại trong đĩa vi tính nên việc truy tìm kết quả cũng nhanh chóng và chính xác.
- Các kỹ thuật X-quang thông thường như : chụp tim phổi, chụp xoang, chụp sọ thì người bệnh chỉ cần đến yêu cầu sẽ được thực hiện ngay.
- Các kỹ thuật đặc biệt như chụp bao tử, chụp ruột...thì cần có chỉ định của bác sĩ. Nếu chưa có chỉ định thì trung tâm có BS khám chỉ định và điều trị ngoại trú.

* Các kỹ thuật chụp thông thường :
Bệnh nhân đến lúc nào thì làm ngay không cần lịch hẹn và không cần chuẩn bị gì trước
- Phổi, xoang (Blondeau-Hirtz), xương-khớp, cột sống, sọ (thẳng, nghiêng), răng, schuller, v.v..

* Các kỹ thuật đặc biệt :
Thường chụp vào buổi chiều từ 13 giờ đến 19 giờ theo lịch hẹn
- Ðại tràng, dạ dày, thực quản, UIV, HSG, Occlusal, Ruột non, SialoGraphy, Galacto Graphy Vú, Fistulo Graphy, KSS,UCR, UGI tract, v.v... riêng đại tràng cản quang (cần phải rửa ruột trước khi chụp), dạ dày (nhịn đói trước khi đó ít nhất là 8 giờ để chụp có kết quả tốt hơn)
- Có thể bệnh nhân tự đến kiểm tra sức khỏe như : phổi, răng, blondeau hirtz (xoang), v.v.. mà không cần giấy chỉ định của bác sĩ.
- Các kỹ thuật đặc biệt cần có chỉ định của bác sĩ như : UIV, HSG, UCR, Fistulo graphy, v.v ... (nếu chưa có chỉ định của bác sĩ bệnh nhân nên khám bác sĩ tại phòng khám MEDIC.)


- Kết quả có ngay sau khi chụp 30 phút hoặc sớm hơn.
(cơ quan, xí nghiệp, công ty có nhu cầu kiểm tra sức khỏe cần liên hệ với chúng tôi sẽ được phục vụ tận nơi "số lượng trên 20 người")

 

 

BẢNG GIÁ CHỤP XQUANG

936 P. X Quang XR0001 Tim phổi thẳng A (Chest film ) 70,000 70,000
937 P. X Quang XR0002 Cột sống thắt lưng T/N 190,000 190,000
938 P. X Quang XR0003 Tim Phổi T/N 190,000 190,000
939 P. X Quang XR0004 Cột sống cổ ( C1-C2 ) há miệng 80,000 80,000
940 P. X Quang XR0005 Blondeau Hirtz 100,000 100,000
941 P. X Quang XR0006 Blondeau 80,000 80,000
942 P. X Quang XR0007 Hirtz 80,000 80,000
943 P. X Quang XR0008 Sọ T/N (Skull AP-Lat ) 2B 100,000 100,000
944 P. X Quang XR0009 Sọ nghiêng (Lat Skull) 80,000 80,000
945 P. X Quang XR0010 Towne's 80,000 80,000
946 P. X Quang XR0011 Cột sống ngực (Thoracic spine ) 190,000 190,000
947 P. X Quang XR0012 Cột sống cổ T/N(Cervical spine ) 100,000 100,000
948 P. X Quang XR0013 Khớp vai (Shoulder joint )thẳng 80,000 80,000
949 P. X Quang XR0014 Khớp gối (Knee joint ) 100,000 100,000
950 P. X Quang XR0015 Khớp cổ chân (Ankle joint) 100,000 100,000
951 P. X Quang XR0016 Bàn chân (Foot) 100,000 100,000
952 P. X Quang XR0017 Gót chân (Heel) 100,000 100,000
953 P. X Quang XR0018 Khung chậu (Pelvis) 80,000 80,000
954 P. X Quang XR0019 Bàn tay (Hand) 100,000 100,000
955 P. X Quang XR0020 Khuỷu tay (Elbow) 100,000 100,000
956 P. X Quang XR0021 Dạ dày CQ (Barium meal) 260,000 260,000
957 P. X Quang XR0022 Đại tràng CQ (Barium enema) 320,000 320,000
958 P. X Quang XR0023 Thực quản CQ (Barium swallow) 240,000 240,000
959 P. X Quang XR0024 Bụng không sửa soạn (KUB)- phim lớn 160,000 160,000
960 P. X Quang XR0026 Bụng đứng (Upright Abd_Plain F) 160,000 160,000
961 P. X Quang XR0027 Schuller 100,000 100,000
962 P. X Quang XR0028 Cẳng tay (Forearm) 100,000 100,000
963 P. X Quang XR0029 Cẳng chân (Leg) 100,000 100,000
964 P. X Quang XR0030 UIV 740,000 740,000
965 P. X Quang XR0032 Lỗ dò CQ (Fistulography) 500,000 500,000
966 P. X Quang XR0033 Dịch Kết Quả Sang Tiếng Anh 50,000 50,000
967 P. X Quang XR0035 Stenvers 100,000 100,000
968 P. X Quang XR0036 Cổ tay A (Wrist A) 100,000 100,000
969 P. X Quang XR0038 Phổi nghiêng + TQCQ 240,000 240,000
970 P. X Quang XR0039 Khớp háng (Hip joint) phim lớn 160,000 160,000
971 P. X Quang XR0040 Xương đùi (Femur) 100,000 100,000
972 P. X Quang XR0041 So thẳng (Skull AP) 80,000 80,000
973 P. X Quang XR0042 Cánh tay (Arm) 100,000 100,000
974 P. X Quang XR0043 Phổi đĩnh ưỡn (Apicolordotic) 80,000 80,000
975 P. X Quang XR0044 Xương hàm chếch (Max_def) 80,000 80,000
976 P. X Quang XR0045 Xương chính mủi (Nasal bone) 80,000 80,000
977 P. X Quang XR0046 Xương đòn (Clavicle) 80,000 80,000
978 P. X Quang XR0047 Xương ức (Sternum) 80,000 80,000
979 P. X Quang XR0048 Bending Test (Hai Bên) 190,000 190,000
980 P. X Quang XR0049 Tim phổi chéo T (LAO) 80,000 80,000
981 P. X Quang XR0050 Tim phổi chéo P (RAO) 80,000 80,000
982 P. X Quang XR0051 Xương hàm thẳng (Mandible PA) 80,000 80,000
983 P. X Quang XR0052 Cột Sống Nối 1 Film A 240,000 240,000
984 P. X Quang XR0053 Cột Sống Nối 2 Film A 480,000 480,000
985 P. X Quang XR0054 Chi Nối 1 Film A 150,000 150,000
986 P. X Quang XR0055 Chi Nối 2 Film A 150,000 150,000
987 P. X Quang XR0057 Spine 85,000 85,000
988 P. X Quang XR0062 Tim Phổi TN In Bằng Giấy 100,000 100,000
989 P. X Quang XR0063 Khung chậu 1 Film A 160,000 160,000
990 P. X Quang XR0064 Khung chậu T/N 1 film CR 190,000 190,000
991 P. X Quang XR0065 Phổi nghiêng không cản quang 1/4 Film 70,000 70,000
992 P. X Quang XR0066 Cột sống cổ 3/4 Hai Bên 100,000 100,000
993 P. X Quang XR0067 Răng 30,000 30,000
994 P. X Quang XR0068 Cột Sống Cổ Cúi/Ngữa 1/2 Film A 100,000 100,000
995 P. X Quang XR0069 Ruột Non 260,000 260,000
996 P. X Quang XR0070 Cột Sống Cổ T/N + 3/4 Phải, Trái 100,000 100,000
997 P. X Quang XR0073 CS ngực 3/4 Hai Bên 190,000 190,000
998 P. X Quang XR0074 CS lưng 3/4 190,000 190,000
999 P. X Quang XR0075 Khớp thái dương hàm 100,000 100,000
1,000 P. X Quang XR0077 Cột Sống Cổ Nghiêng 80,000 80,000
1,001 P. X Quang XR0078 CS thắt lưng thẳng 1 flim A 160,000 160,000
1,002 P. X Quang XR0079 Cột sống thắt lưng nghiêng 1 flim A 160,000 160,000
1,003 P. X Quang XR0080 Cột sống cổ thẳng 80,000 80,000
1,004 P. X Quang XR0082 Khớp vai thẳng nghiêng 100,000 100,000
1,005 P. X Quang XR0083 Galacto graphy vú Phải 360,000 360,000
1,006 P. X Quang XR0084 Galacto graphy vú Trái 360,000 360,000
1,007 P. X Quang XR0085 Sialography 500,000 500,000
1,008 P. X Quang XR0090 Chụp XQ thực quản chất CQ (thuốc đ.biệt) 540,000 540,000
1,009 P. X Quang XR0091 Thuốc cản quang 300,000 300,000
1,010 P. X Quang XR0093 Chụp Nhũ Ảnh - M6 (mammography) 420,000 420,000
1,011 P. X Quang XR0094 Chụp Nhũ ảnh -M4 (Mammography) 280,000 280,000
1,012 P. X Quang XR0096 Phổi thẳng 1 film (A) 160,000 160,000
1,013 P. X Quang XR0097 Phổi thẳng/nghiêng 1 film (A) 190,000 190,000
1,014 P. X Quang XR0099 Blondeau Hirlz 1 film (A) 190,000 190,000
1,015 P. X Quang XR0100 Xương chi thẳng/nghiêng 1 film (A) 300,000 300,000
1,016 P. X Quang XR0102 Phim khô 14x17 1 pose 145,000 145,000
1,017 P. X Quang XR0103 Phim khô 14x17 2 pose 170,000 170,000
1,018 P. X Quang XR0104 1/2 phim khô 14x17 1 pose 60,000 60,000
1,019 P. X Quang XR0105 1/2 phim khô 14x17 2 pose 120,000 120,000
1,020 P. X Quang XR0106 Blondeau Hirlz 1/2 Film Khô 50,000 50,000
1,021 P. X Quang XR0107 Cột sống CR 1/2 phim khô 50,000 50,000
1,022 P. X Quang XR0133 XQuang đo loãng xương 130,000 130,000
1,023 P. X Quang XR0200 Tim Phổi Thẳng In Giấy 50,000 50,000
1,024 P. X Quang XR0201 Tim Phổi Thẳng Nghiên In Giấy 100,000 100,000
1,025 P. X Quang XR0202 Blondeau Hirlz In Giấy 70,000 70,000
1,026 P. X Quang XR0203 Blondeau In Giấy 50,000 50,000
1,027 P. X Quang XR0204 Hirlz In Giấy 50,000 50,000
1,028 P. X Quang XR0205 Sọ T/N In Giấy 70,000 70,000
1,029 P. X Quang XR0206 Sọ Nghiêng In Giấy 50,000 50,000
1,030 P. X Quang XR0207 Đỉnh Ưỡn In Giấy 50,000 50,000
1,031 P. X Quang XR0208 Xương Ức In Giấy 50,000 50,000
1,032 P. X Quang XR0209 Xương Đòn In Giấy 50,000 50,000
1,033 P. X Quang XR0210 Xương Chính Mũi In Giấy 50,000 50,000
1,034 P. X Quang XR0211 Xương Hàm Thẳng In Giấy 50,000 50,000
1,035 P. X Quang XR0212 Hốc Mắt In Giấy 70,000 70,000
1,036 P. X Quang XR0213 Thái Dương Hàm In Giấy 70,000 70,000
1,037 P. X Quang XR0214 Thái Dương Hàm 2 Bên In Giấy 140,000 140,000
1,038 P. X Quang XR0215 Cột Sống Thắt Lưng TN In Giấy 100,000 100,000
1,039 P. X Quang XR0216 Dạ Dày CQ In Giấy 155,000 155,000
1,040 P. X Quang XR0217 Cột Sống Cổ T/N In Giấy 70,000 70,000
1,041 P. X Quang XR0218 Cột sống cổ 3/4 Hai Bên In Giấy 70,000 70,000
1,042 P. X Quang XR0219 Cột Sống Cổ Cúi/Ngữa In Giấy 70,000 70,000
1,043 P. X Quang XR0220 Cột Sống Cổ Nghiêng In Giấy 50,000 50,000
1,044 P. X Quang XR0221 Khung Chậu ( In Giấy A4 ) 50,000 50,000
1,045 P. X Quang XR0222 Bụng In Giấy A4 50,000 50,000
1,046 P. X Quang XR0223 Phổi In Giấy A4 50,000 50,000
1,047 P. X Quang XR0224 Khớp Cổ Chân In Giấy 70,000 70,000
1,048 P. X Quang XR0225 Khớp Gối In Giấy 70,000 70,000
1,049 P. X Quang XR0226 Bàn Chân In Giấy 70,000 70,000
1,050 P. X Quang XR0227 Gót Chân In Giấy 70,000 70,000
1,051 P. X Quang XR0228 Cẳng Chân In Giấy 70,000 70,000
1,052 P. X Quang XR0229 Bàn Tay In Giấy 70,000 70,000
1,053 P. X Quang XR0230 Khuỷu Tay In Giấy 70,000 70,000
1,054 P. X Quang XR0231 Cẳng Tay In Giấy 70,000 70,000
1,055 P. X Quang XR0232 Cánh Tay In Giấy 70,000 70,000
1,056 P. X Quang XR0233 Khớp Vai In  Giấy 70,000 70,000
1,057 P. X Quang XR0234 Xương Đùi In Giấy 70,000 70,000
1,058 P. X Quang XR0235 Khớp Háng T/N In Giấy 100,000 100,000
1,059 P. X Quang XR0236 Cổ Tay T/N In Giấy 70,000 70,000
1,060 P. X Quang XR0237 Khớp Háng Thẳng In Giấy 50,000 50,000
1,061 P. X Quang XR0238 Cột Sống Ngực In Giấy 100,000 100,000
1,062 P. X Quang XR0239 Tiền Sao Phim XQuang 50,000 50,000
1,063 P. X Quang XR0240 XQuang EOS TOÀN THÂN 2 Chiều (Lần 1) 1,000,000 1,000,000
1,064 P. X Quang XR0241 XQuang EOS TOÀN THÂN 3 Chiều (Lần 1) 2,000,000 2,000,000
1,065 P. X Quang XR0242 XQuang EOS TOÀN THÂN 2 Chiều (Lần 2) 500,000 500,000
1,066 P. X Quang XR0243 XQuang EOS TOÀN THÂN 3 Chiều (Lần 2) 1,000,000 1,000,000
1,067 P. X Quang XR0244 XQuang EOS Chậu Chi Dưới _ 2 Chiều (Lần 1) 500,000 500,000
1,068 P. X Quang XR0245 XQuang EOS Chậu - Chi Dưới 3 Chiều (Lần 1) 1,000,000 1,000,000
1,069 P. X Quang XR0246 XQuang EOS Chậu _ Chi Dưới 2 Chiều (Lần 2) 250,000 250,000
1,070 P. X Quang XR0247 XQuang EOS Chậu _ Chi Dưới 3 Chiều (Lần 2) 500,000 50,000
1,071 P. X Quang XR0248 XQuang Nối Film Cột Sống Kinh Điển (Lần 1) 2D 1,000,000 1,000,000
1,072 P. X Quang XR0249 XQuang Nối Film Cột Sống Kinh Điển (Lần 2) 2D 500,000 500,000
1,073 P. X Quang XR0250 XQ-EOS Toàn Cột Sống (lần 1) 3D 2,000,000 2,000,000
1,074 P. X Quang XR0251 XQ-EOS Toàn Cột Sống (lần 2) 3D 1,000,000 1,000,000
1,075 P. X Quang XR9099 Mật Cản Quang 500,000 500,000
1,076 P. X Quang XR9100 XQ Dạ Dày Cản Quang (Ung Bướu) 360,000 360,000
1,077 P. X Quang XR9101 XQ Đại Tràng CQ thuốc Nước 620,000 620,000
1,078 P. X Quang XR9102 Ruột Non CQ Thuốc Nước 560,000 560,000
1,079 P. X Quang XR9104 Nhũ Ảnh M3 210,000 210,000
1,080 P. X Quang XR9105 Nhũ Ảnh M2 140,000 140,000


 


HomePage - Giới thiệu - Tin tức - Nghiên cứu - Tin học  - Chi nhánh - Tham vấn - Hướng dẫn - Khám bệnh tổng quát - Khám bệnh chuyên khoaCộng hưởng từ - Điện toán cắt lớp - Nội soi - Siêu âm - Điện chẩn đoán - Xét nghiệm - X quang - X quang mạch máu - Sinh thiết

TRUNG TÂM Y KHOA MEDIC
 254 Hòa Hảo Q 10 TP Hồ ChíMinh - ĐT 84-8-39270284 FAX: 84-8-39272543 Email: ttmedic@hcm.vnn.vn