SIÊU ÂM - XQUANG - MSCT - MRI - XÉT NGHIỆM - DSA - NỘI SOI - KHÁM CHUYÊN KHOA - ...
|
MÃ |
NỘI DUNG THU |
ĐƠN GIÁ |
GHI |
|
SA0014 |
Đóng tiền
thu Disk CD |
30.000 |
|
|
SA0044 |
Siêu âm bụng 3 chiều
(yêu cầu) |
100.000 |
|
|
SA0045 |
Siêu âm 4 chiều
(disk CD) |
200.000 |
|
|
SA0046 |
Siêu âm TVS màu |
150.000 |
|
|
SA0001 |
Siêu âm tổng quát |
50.000 |
|
|
SA0002 |
Siêu âm thai |
50.000 |
|
|
SA0003 |
Siêu âm T.Giáp |
50.000 |
|
|
SA0004 |
Siêu âm T.vú |
50.000 |
|
|
SA0005 |
Siêu âm não |
50.000 |
|
|
SA0010 |
Siêu âm mắt |
50.000 |
|
|
SA0011 |
Siêu âm vùng cổ |
50.000 |
|
|
SA0012 |
Siêu âm tuyến mang tai |
50.000 |
|
|
SA0016 |
Siêu âm phần mềm |
50.000 |
|
|
SA0013 |
Dịch kết quả
sang tiếng anh |
50.000 |
|
|
SA0015 |
Công Pontion |
50.000 |
|
|
SA0017 |
Siêu âm Doppler mạch
máu |
150.000 |
|
|
SA0018 |
Siêu âm định
lượng xơ gan ( Fibro scan) |
200.000 |
|
|
SA0032 |
Công sinh thiết |
100.000 |
|
|
SA0006 |
Siêu âm doppler màu |
100.000 |
|
|
SA0008 |
Siêu âm thai màu |
100.000 |
|
|
SA0009 |
Siêu âm màu có KQ tiếng
anh |
100.000 |
|
|
SA0019 |
Siêu âm tổng quát
màu ( BS Hải ) |
80.000 |
|
|
SA0020 |
Siêu âm T.giáp màu |
100.000 |
|
|
SA0021 |
Siêu âm T.vú màu |
150.000 |
|
|
SA0022 |
Siêu âm não màu |
100.000 |
|
|
SA0023 |
Siêu âm mắt màu |
100.000 |
|
|
SA0024 |
Siêu âm vùng cổ màu |
100.000 |
|
|
SA0025 |
Siêu âm tuyến mang tai màu |
100.000 |
|
|
SA0026 |
Siêu âm phần mềm
màu |
100.000 |
|
|
SA0034 |
Siêu âm ( TRUS ) |
200.000 |
|
|
SA0035 |
Siêu âm bụng tổng
quát màu |
80.000 |
|
|
SA0048 |
Siêu âm 2 mắt |
100.000 |
|
|
SA0007 |
Siêu âm tim màu |
150.000 |
|
|
SA0033 |
Siêu âm Tim Thực Quản
+ CD |
400.000 |
|
|
SA0043 |
Bản sao kết
quả siêu âm |
20.000 |
|
|
SA0048 |
Siêu âm đàn
hồi (Elastography) |
250.000 |
|
|
SA0067 |
SA đo độ
dày ĐM cảnh (cIMT) |
100.000 |
|
|
CT0001 |
CT Sọ Não Không CE |
500000 |
|
|
CT0002 |
CT Xương Thái
Dương |
1000000 |
|
|
CT0003 |
CT Ngực, Phổi
Không CE |
500000 |
|
|
CT0004 |
CT Bụng Không CE |
500000 |
|
|
CT0005 |
CT Vùng Chậu Không CE |
500000 |
|
|
CT0006 |
CT Răng 1 Hàm |
500000 |
|
|
CT0011 |
CT Bụng Có CE |
1000000 |
|
|
CT0007 |
CT ORL Không CE |
500000 |
|
|
CT0008 |
CT Sọ Não Có CE |
1000000 |
|
|
CT0009 |
CT Tuyến Vú |
1000000 |
|
|
CT0010 |
CT Ngực, Phổi
Có CE |
1000000 |
|
|
CT0012 |
CT Vùng Chậu Có CE |
1000000 |
|
|
CT0013 |
Dịch KQ CT Sang
Tiếng Anh |
50000 |
|
|
CT0014 |
CT ORL Có CE |
1000000 |
|
|
CT0015 |
Đóng Thêm Tiền
Cản Quang |
500000 |
|
|
CT0018 |
CT Vùng Tim ( ĐMV Vôi
Hoá ) |
500000 |
|
|
CT0150 |
CT A ( CT Mạch Máu ) |
2000000 |
|
|
CT0151 |
CT Động
Mạch Có CE |
1200000 |
|
|
CT0152 |
CT Nội Soi Ảo (
Phổi, Đại Tràng ) |
1200000 |
|
|
CT0153 |
CT + Biopsy |
2000000 |
|
|
CT0154 |
CT Toàn Thân |
2000000 |
|
|
CT0155 |
CT Toàn Thân Có CE |
2500000 |
|
|
CT0156 |
CT Mạch Vành Có CE |
2000000 |
|
|
CT0157 |
CT Sọ Não + TMH (
Không CE ) |
700000 |
|
|
CT0158 |
CT 3D Có CE |
1200000 |
|
|
CT0159 |
Chụp CT 3D Không CE |
700000 |
|
|
CT0160 |
Chụp CT 3D Cột
Sống ( 1 Đoạn ) |
1000000 |
|
|
CT0016 |
CT Vùng Đặc
Biệt.............................. Không CE |
500000 |
|
|
CT0017 |
CT Vùng Đặc
Biệt...............................Có CE |
1000000 |
|
|
MR0002 |
MRI khớp có CE (MRI
Arthrography) |
2300000 |
|
|
MR0003 |
MRI không Cản
từ (GE 1,5T) |
2000000 |
|
|
MR0004 |
MRI có Cản từ
(GE 1,5T) |
2600000 |
|
|
MR0005 |
MRI lần 2 |
1500000 |
|
|
MR0006 |
Đóng Thêm Tiền
Cản Quang |
60000 |
|
|
MR0007 |
MRI Toàn thân |
700000 |
|
|
XN0301 |
Hồng cầu
lưới (Reticulocyte) |
40.000 |
|
|
XN0302 |
Đếm tiểu
cầu (Plt) |
20.000 |
|
|
XN0104 |
Keton / Urine |
15.000 |
|
|
XN0400 |
NH3 |
30.000 |
|
|
XN0303 |
Haptoglobin |
40.000 |
|
|
XN0107 |
K / urine |
10.000 |
|
|
XN0108 |
Lactic Ac (Lactate) |
30.000 |
|
|
XN0109 |
LKM – 1 |
150.000 |
|
|
XN0600 |
TS – TC (Bleeding time –
Coagulated time) |
10.000 |
|
|
XN0111 |
Nhóm máu ABO (GS+Rh) |
50.000 |
|
|
XN0112 |
Acetaminophen |
100.000 |
|
|
XN0103 |
Glucose |
15.000 |
|
|
XN0114 |
Keton |
15.000 |
|
|
XN0207 |
Lipid toàn phần |
30.000 |
|
|
XN0208 |
Cholesterol |
20.000 |
|
|
XN0117 |
LDL cholest |
20.000 |
|
|
XN0118 |
HDL cholest |
20.000 |
|
|
XN0119 |
VLDL cholest |
20.000 |
|
|
XN0120 |
Triglycerid |
20.000 |
|
|
XN0201 |
Bilirubin toàn phần |
20.000 |
|
|
XN0210 |
SGOT |
15.000 |
|
|
XN0211 |
SGPT |
15.000 |
|
|
XN0121 |
GGT |
20.000 |
|
|
XN0204 |
Protid toàn phần |
15.000 |
|
|
XN0205 |
Albumin |
15.000 |
|
|
XN0206 |
Globumin |
15.000 |
|
|
XN0122 |
Phosphatase Alkaline |
15.000 |
|
|
XN0123 |
Điện di
protein |
60.000 |
|
|
XN0212 |
Test Gros |
15.000 |
|
|
XN0213 |
Mac lagan |
15.000 |
|
|
XN0209 |
Amylase / máu |
20.000 |
|
|
XN0102 |
Creatinine |
15.000 |
|
|
XN0101 |
Urea |
15.000 |
|
|
XN0214 |
Uric acid |
20.000 |
|
|
XN0215 |
Natri |
15.000 |
|
|
XN0124 |
CPK |
60.000 |
|
|
XN0125 |
CPK MB |
60.000 |
|
|
XN0126 |
LDH / Fluide |
20.000 |
|
|
XN0127 |
LDH – P |
20.000 |
|
|
XN0128 |
Huyết thanh chẩn
đoán widal |
30.000 |
|
|
XN0129 |
VDRL (BW) |
20.000 |
|
|
XN0130 |
ASO (ASLO) |
40.000 |
|
|
XN0131 |
Waaler rose |
30.000 |
|
|
XN0132 |
RF |
40.000 |
|
|
XN0133 |
CRP |
40.000 |
|
|
XN0134 |
Acid phosphatase |
30.000 |
|
|
XN0701 |
Tổng phân tích
nước tiểu (đường,đạm,cặn) |
40.000 |
|
|
XN0702 |
Amylase / nước
tiểu |
20.000 |
|
|
XN0703 |
Uree / nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN0704 |
Creatinine clearance |
50.000 |
|
|
XN0705 |
Urea clearance |
50.000 |
|
|
XN0801 |
KSTĐR / Stool Exam
(COP) |
20.000 |
|
|
XN0802 |
Máu ẩn / phân
(Occult Blood) |
30.000 |
|
|
XN0900 |
Đàm (soi trực
tiếp tìm BK) |
20.000 |
|
|
XN1000 |
HCG/NT (elisa) định
tính |
20.000 |
|
|
XN1301 |
TSH |
60.000 |
|
|
XN1302 |
T3 |
60.000 |
|
|
XN1401 |
AFP |
80.000 |
|
|
XN1601 |
HbsAG |
60.000 |
|
|
XN1602 |
Anti HBs |
70.000 |
|
|
XN1603 |
Anti HBc – Total |
100.000 |
|
|
XN1700 |
HTCĐ viêm gan siêu
vi C AntiHCV |
100.000 |
|
|
XN1800 |
Estriol total (E3) |
80.000 |
|
|
XN2000 |
IDR |
15.000 |
|
|
XN1303 |
T4 |
60.000 |
|
|
XN1304 |
T UPTAKE |
35.000 |
|
|
XN1402 |
PSA |
120.000 |
|
|
XN1403 |
CEA |
120.000 |
|
|
XN2100 |
VS (ESR) |
20.000 |
|
|
XN2300 |
Tinh trung đồ
(SPERMOGRAMME) |
80.000 |
|
|
XN2400 |
Phân tích sạn
(STONE ANALYSIS) |
50.000 |
|
|
XN2600 |
ANA TEST (ELISA) |
70.000 |
|
|
XN2700 |
Dengue NS1 Ag Strip |
150.000 |
|
|
XN2900 |
Beta HCG trong máu |
100.000 |
|
|
XN0202 |
Acetyl cholinesterase
(NĐ thuốc trừ sâu) |
50.000 |
|
|
XN0203 |
ALA/Urine (chì/nước
tiểu) |
100.000 |
|
|
XN0216 |
Kali |
15.000 |
|
|
XN0217 |
Canxi |
15.000 |
|
|
XN0218 |
Clo |
15.000 |
|
|
XN2201 |
Cardiolipin IgG |
70.000 |
|
|
XN2202 |
Cardiolipin IgM |
70.000 |
|
|
XN2203 |
Ethanol Gen.2 (chẩn
đoán ngộ độc rượu) |
100.000 |
|
|
XN2204 |
HCO3 – dự trữ
kiềm – RA |
20.000 |
|
|
XN2205 |
PH / máu |
10.000 |
|
|
XN2206 |
tCO2 |
20.000 |
|
|
XN2207 |
O2 sat |
10.000 |
|
|
XN1200 |
Chức năng gan |
105.000 |
|
|
XN1100 |
Bilan Lipide |
130.000 |
|
|
XN0706 |
Cặn ADDIS (Addis
count) |
20.000 |
|
|
XN2208 |
Khí trong máu chung |
100.000 |
|
|
XN0304 |
NGFL chung |
40.000 |
|
|
XN1604 |
HbeAG |
70.000 |
|
|
XN1605 |
Anti Hbe |
70.000 |
|
|
XN0707 |
Ion đồ nước
tiểu (K, Na, Ca, Cl) |
60.000 |
|
|
XN0708 |
Ion K nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN0709 |
Ion Ca nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN0710 |
Ion Cl nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN3000 |
HTCĐ lao
(Mycrobacterium Tuberculosis) |
50.000 |
|
|
XN3200 |
HTCĐ ký sinh trùng sốt
rét |
20.000 |
|
|
XN0136 |
BUN |
15.000 |
|
|
XN1404 |
PAP (Prostatic acid
phosphatase |
70.000 |
|
|
XN1501 |
ANTI – HAV total |
100.000 |
|
|
XN1502 |
ANTI – HAV IgM |
100.000 |
|
|
XN3300 |
HbA1C (Hemoglobin A1 C) |
90.000 |
|
|
XN3400 |
FSH |
80.000 |
|
|
XN3500 |
LH |
80.000 |
|
|
XN3600 |
PROLACTINE |
80.000 |
|
|
XN3700 |
ESTRADIOL (E2) |
80.000 |
|
|
XN0219 |
Magnesium (Manhê) Mg |
15.000 |
|
|
XN0220 |
Phosphorus (PO4) |
15.000 |
|
|
XN1305 |
T3 Free (T3 tự do) |
60.000 |
|
|
XN1306 |
T4 Free (T4 tự do) |
60.000 |
|
|
XN1606 |
Anti HBc IgM |
100.000 |
|
|
XN0711 |
Protein / nước
tiểu 24 giờ |
20.000 |
|
|
XN3800 |
IgG |
50.000 |
|
|
XN3900 |
IgM |
50.000 |
|
|
XN4000 |
IgA |
50.000 |
|
|
XN4100 |
C3 |
50.000 |
|
|
XN4200 |
C4 |
50.000 |
|
|
XN4300 |
Lipoprotein |
100.000 |
|
|
XN3101 |
HTCĐ CMV IgG
(Cytomegalovirus) |
70.000 |
|
|
XN3102 |
HTCĐ CMV IgM
(Cytomegalovirus) |
70.000 |
|
|
XN4500 |
LE (Cellules de
Hargraves) |
20.000 |
|
|
XN4900 |
Prothrombin time |
20.000 |
|
|
XN0712 |
Acid uric / nước
tiểu |
20.000 |
|
|
XN0221 |
Ion đồ chung
(Na, K, Ca, Cl) |
60.000 |
|
|
XN5000 |
Peripharal Blood Smear
(phết máu ngoại biên) |
30.000 |
|
|
XN5100 |
Homocysteine Total |
120.000 |
|
|
XN5200 |
TQ (Temps de Quick) |
20.000 |
|
|
XN5300 |
TCK |
20.000 |
|
|
XN5400 |
CNĐM toàn bộ
(COAGULATION PROFILE) |
90.000 |
|
|
XN5500 |
Fibrinogen |
20.000 |
|
|
XN5600 |
FERRITIN |
80.000 |
|
|
XN5700 |
Sắt huyết
thanh (IRON) |
20.000 |
|
|
XN5800 |
HCG/ nước tiểu
định lượng |
90.000 |
|
|
XN1405 |
Anti Thyroglobulin |
120.000 |
|
|
XN1406 |
CA 125 (Buồng trứng) |
120.000 |
|
|
XN1407 |
CA 15-3 (Tuyến vú) |
120.000 |
|
|
XN1408 |
Beta 2 microGlobulin |
90.000 |
|
|
XN0138 |
Oral Glucose tolerance
test |
100.000 |
|
|
XN0713 |
MICROALBUMINE / Nước
tiểu 24 giờ |
30.000 |
|
|
XN5900 |
TESTOSTERONE EIA |
80.000 |
|
|
XN6000 |
Mumps (IgG) Quai bị |
80.000 |
|
|
XN6100 |
HIV/ Anti HIV |
90.000 |
|
|
XN6200 |
IGE |
100.000 |
|
|
XN0714 |
AMPHETAMINE Test |
60.000 |
|
|
XN0715 |
COCAIN Test |
50.000 |
|
|
XN0716 |
MAJIJUANA Test |
60.000 |
|
|
XN0717 |
METHAMPHETAMINE Test |
60.000 |
|
|
XN0718 |
Cấy nước
tiểu + KSĐ |
60.000 |
|
|
XN0803 |
Cấy phân + KSĐ
/ (Stool Culture) |
60.000 |
|
|
XN6300 |
Mumps (IgM) Quai bị |
80.000 |
|
|
XN0139 |
TPHA |
50.000 |
|
|
XN6500 |
Brucella – IgG |
50.000 |
|
|
XN6700 |
MNI |
50.000 |
|
|
XN6800 |
Aldosterone |
150.000 |
|
|
XN0140 |
Cortisol / máu |
80.000 |
|
|
XN0106 |
Transferine / máu |
50.000 |
|
|
XN0142 |
Insulin / máu |
80.000 |
|
|
XN0719 |
17 OH corticosteroid /
nước tiểu 24h |
300.000 |
|
|
XN6900 |
Cấy đàm +
KSĐ (VT thường) |
60.000 |
|
|
XN0721 |
Catecholamine / nước
tiểu 24h |
300.000 |
|
|
XN0720 |
17 ketosteroid / nước
tiểu 24h |
300.000 |
|
|
XN7000 |
Cấy Đàm +
KSĐ (Tìm BK) |
175.000 |
|
|
XN7200 |
Cấy máu, mủ,
dịch + KSĐ |
60.000 |
|
|
XN7400 |
Progesterone |
80.000 |
|
|
XN0722 |
Tìm BK/NT |
20.000 |
|
|
XN7500 |
HP Test (IGG) |
60.000 |
|
|
XN7600 |
HP Test (IGM) |
||