SIÊU ÂM - XQUANG - MSCT - MRI - XÉT NGHIỆM - DSA - NỘI SOI - KHÁM CHUYÊN KHOA - ...
|
MÃ |
NỘI DUNG THU |
ĐƠN GIÁ |
GHI |
|
SA0014 |
Đóng tiền
thu Disk CD |
30.000 |
|
|
SA0044 |
Siêu âm bụng 3 chiều
(yêu cầu) |
100.000 |
|
|
SA0045 |
Siêu âm 4 chiều
(disk CD) |
200.000 |
|
|
SA0046 |
Siêu âm TVS màu |
150.000 |
|
|
SA0001 |
Siêu âm tổng quát |
50.000 |
|
|
SA0002 |
Siêu âm thai |
50.000 |
|
|
SA0003 |
Siêu âm T.Giáp |
50.000 |
|
|
SA0004 |
Siêu âm T.vú |
50.000 |
|
|
SA0005 |
Siêu âm não |
50.000 |
|
|
SA0010 |
Siêu âm mắt |
50.000 |
|
|
SA0011 |
Siêu âm vùng cổ |
50.000 |
|
|
SA0012 |
Siêu âm tuyến mang tai |
50.000 |
|
|
SA0016 |
Siêu âm phần mềm |
50.000 |
|
|
SA0013 |
Dịch kết quả
sang tiếng anh |
50.000 |
|
|
SA0015 |
Công Pontion |
50.000 |
|
|
SA0017 |
Siêu âm Doppler mạch
máu |
150.000 |
|
|
SA0018 |
Siêu âm định
lượng xơ gan ( Fibro scan) |
200.000 |
|
|
SA0032 |
Công sinh thiết |
100.000 |
|
|
SA0006 |
Siêu âm doppler màu |
100.000 |
|
|
SA0008 |
Siêu âm thai màu |
100.000 |
|
|
SA0009 |
Siêu âm màu có KQ tiếng
anh |
100.000 |
|
|
SA0019 |
Siêu âm tổng quát
màu ( BS Hải ) |
80.000 |
|
|
SA0020 |
Siêu âm T.giáp màu |
100.000 |
|
|
SA0021 |
Siêu âm T.vú màu |
150.000 |
|
|
SA0022 |
Siêu âm não màu |
100.000 |
|
|
SA0023 |
Siêu âm mắt màu |
100.000 |
|
|
SA0024 |
Siêu âm vùng cổ màu |
100.000 |
|
|
SA0025 |
Siêu âm tuyến mang tai màu |
100.000 |
|
|
SA0026 |
Siêu âm phần mềm
màu |
100.000 |
|
|
SA0034 |
Siêu âm ( TRUS ) |
200.000 |
|
|
SA0035 |
Siêu âm bụng tổng
quát màu |
80.000 |
|
|
SA0048 |
Siêu âm 2 mắt |
100.000 |
|
|
SA0007 |
Siêu âm tim màu |
150.000 |
|
|
SA0033 |
Siêu âm Tim Thực Quản
+ CD |
400.000 |
|
|
SA0043 |
Bản sao kết
quả siêu âm |
20.000 |
|
|
SA0048 |
Siêu âm đàn
hồi (Elastography) |
250.000 |
|
|
SA0067 |
SA đo độ
dày ĐM cảnh (cIMT) |
100.000 |
|
|
CT0001 |
CT Sọ Não Không CE |
500000 |
|
|
CT0002 |
CT Xương Thái
Dương |
1000000 |
|
|
CT0003 |
CT Ngực, Phổi
Không CE |
500000 |
|
|
CT0004 |
CT Bụng Không CE |
500000 |
|
|
CT0005 |
CT Vùng Chậu Không CE |
500000 |
|
|
CT0006 |
CT Răng 1 Hàm |
500000 |
|
|
CT0011 |
CT Bụng Có CE |
1000000 |
|
|
CT0007 |
CT ORL Không CE |
500000 |
|
|
CT0008 |
CT Sọ Não Có CE |
1000000 |
|
|
CT0009 |
CT Tuyến Vú |
1000000 |
|
|
CT0010 |
CT Ngực, Phổi
Có CE |
1000000 |
|
|
CT0012 |
CT Vùng Chậu Có CE |
1000000 |
|
|
CT0013 |
Dịch KQ CT Sang
Tiếng Anh |
50000 |
|
|
CT0014 |
CT ORL Có CE |
1000000 |
|
|
CT0015 |
Đóng Thêm Tiền
Cản Quang |
500000 |
|
|
CT0018 |
CT Vùng Tim ( ĐMV Vôi
Hoá ) |
500000 |
|
|
CT0150 |
CT A ( CT Mạch Máu ) |
2000000 |
|
|
CT0151 |
CT Động
Mạch Có CE |
1200000 |
|
|
CT0152 |
CT Nội Soi Ảo (
Phổi, Đại Tràng ) |
1200000 |
|
|
CT0153 |
CT + Biopsy |
2000000 |
|
|
CT0154 |
CT Toàn Thân |
2000000 |
|
|
CT0155 |
CT Toàn Thân Có CE |
2500000 |
|
|
CT0156 |
CT Mạch Vành Có CE |
2000000 |
|
|
CT0157 |
CT Sọ Não + TMH (
Không CE ) |
700000 |
|
|
CT0158 |
CT 3D Có CE |
1200000 |
|
|
CT0159 |
Chụp CT 3D Không CE |
700000 |
|
|
CT0160 |
Chụp CT 3D Cột
Sống ( 1 Đoạn ) |
1000000 |
|
|
CT0016 |
CT Vùng Đặc
Biệt.............................. Không CE |
500000 |
|
|
CT0017 |
CT Vùng Đặc
Biệt...............................Có CE |
1000000 |
|
|
MR0002 |
MRI khớp có CE (MRI
Arthrography) |
2300000 |
|
|
MR0003 |
MRI không Cản
từ (GE 1,5T) |
2000000 |
|
|
MR0004 |
MRI có Cản từ
(GE 1,5T) |
2600000 |
|
|
MR0005 |
MRI lần 2 |
1500000 |
|
|
MR0006 |
Đóng Thêm Tiền
Cản Quang |
60000 |
|
|
MR0007 |
MRI Toàn thân |
700000 |
|
|
XN0301 |
Hồng cầu
lưới (Reticulocyte) |
40.000 |
|
|
XN0302 |
Đếm tiểu
cầu (Plt) |
20.000 |
|
|
XN0104 |
Keton / Urine |
15.000 |
|
|
XN0400 |
NH3 |
30.000 |
|
|
XN0303 |
Haptoglobin |
40.000 |
|
|
XN0107 |
K / urine |
10.000 |
|
|
XN0108 |
Lactic Ac (Lactate) |
30.000 |
|
|
XN0109 |
LKM – 1 |
150.000 |
|
|
XN0600 |
TS – TC (Bleeding time –
Coagulated time) |
10.000 |
|
|
XN0111 |
Nhóm máu ABO (GS+Rh) |
50.000 |
|
|
XN0112 |
Acetaminophen |
100.000 |
|
|
XN0103 |
Glucose |
15.000 |
|
|
XN0114 |
Keton |
15.000 |
|
|
XN0207 |
Lipid toàn phần |
30.000 |
|
|
XN0208 |
Cholesterol |
20.000 |
|
|
XN0117 |
LDL cholest |
20.000 |
|
|
XN0118 |
HDL cholest |
20.000 |
|
|
XN0119 |
VLDL cholest |
20.000 |
|
|
XN0120 |
Triglycerid |
20.000 |
|
|
XN0201 |
Bilirubin toàn phần |
20.000 |
|
|
XN0210 |
SGOT |
15.000 |
|
|
XN0211 |
SGPT |
15.000 |
|
|
XN0121 |
GGT |
20.000 |
|
|
XN0204 |
Protid toàn phần |
15.000 |
|
|
XN0205 |
Albumin |
15.000 |
|
|
XN0206 |
Globumin |
15.000 |
|
|
XN0122 |
Phosphatase Alkaline |
15.000 |
|
|
XN0123 |
Điện di
protein |
60.000 |
|
|
XN0212 |
Test Gros |
15.000 |
|
|
XN0213 |
Mac lagan |
15.000 |
|
|
XN0209 |
Amylase / máu |
20.000 |
|
|
XN0102 |
Creatinine |
15.000 |
|
|
XN0101 |
Urea |
15.000 |
|
|
XN0214 |
Uric acid |
20.000 |
|
|
XN0215 |
Natri |
15.000 |
|
|
XN0124 |
CPK |
60.000 |
|
|
XN0125 |
CPK MB |
60.000 |
|
|
XN0126 |
LDH / Fluide |
20.000 |
|
|
XN0127 |
LDH – P |
20.000 |
|
|
XN0128 |
Huyết thanh chẩn
đoán widal |
30.000 |
|
|
XN0129 |
VDRL (BW) |
20.000 |
|
|
XN0130 |
ASO (ASLO) |
40.000 |
|
|
XN0131 |
Waaler rose |
30.000 |
|
|
XN0132 |
RF |
40.000 |
|
|
XN0133 |
CRP |
40.000 |
|
|
XN0134 |
Acid phosphatase |
30.000 |
|
|
XN0701 |
Tổng phân tích
nước tiểu (đường,đạm,cặn) |
40.000 |
|
|
XN0702 |
Amylase / nước
tiểu |
20.000 |
|
|
XN0703 |
Uree / nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN0704 |
Creatinine clearance |
50.000 |
|
|
XN0705 |
Urea clearance |
50.000 |
|
|
XN0801 |
KSTĐR / Stool Exam
(COP) |
20.000 |
|
|
XN0802 |
Máu ẩn / phân
(Occult Blood) |
30.000 |
|
|
XN0900 |
Đàm (soi trực
tiếp tìm BK) |
20.000 |
|
|
XN1000 |
HCG/NT (elisa) định
tính |
20.000 |
|
|
XN1301 |
TSH |
60.000 |
|
|
XN1302 |
T3 |
60.000 |
|
|
XN1401 |
AFP |
80.000 |
|
|
XN1601 |
HbsAG |
60.000 |
|
|
XN1602 |
Anti HBs |
70.000 |
|
|
XN1603 |
Anti HBc – Total |
100.000 |
|
|
XN1700 |
HTCĐ viêm gan siêu
vi C AntiHCV |
100.000 |
|
|
XN1800 |
Estriol total (E3) |
80.000 |
|
|
XN2000 |
IDR |
15.000 |
|
|
XN1303 |
T4 |
60.000 |
|
|
XN1304 |
T UPTAKE |
35.000 |
|
|
XN1402 |
PSA |
120.000 |
|
|
XN1403 |
CEA |
120.000 |
|
|
XN2100 |
VS (ESR) |
20.000 |
|
|
XN2300 |
Tinh trung đồ
(SPERMOGRAMME) |
80.000 |
|
|
XN2400 |
Phân tích sạn
(STONE ANALYSIS) |
50.000 |
|
|
XN2600 |
ANA TEST (ELISA) |
70.000 |
|
|
XN2700 |
Dengue NS1 Ag Strip |
150.000 |
|
|
XN2900 |
Beta HCG trong máu |
100.000 |
|
|
XN0202 |
Acetyl cholinesterase
(NĐ thuốc trừ sâu) |
50.000 |
|
|
XN0203 |
ALA/Urine (chì/nước
tiểu) |
100.000 |
|
|
XN0216 |
Kali |
15.000 |
|
|
XN0217 |
Canxi |
15.000 |
|
|
XN0218 |
Clo |
15.000 |
|
|
XN2201 |
Cardiolipin IgG |
70.000 |
|
|
XN2202 |
Cardiolipin IgM |
70.000 |
|
|
XN2203 |
Ethanol Gen.2 (chẩn
đoán ngộ độc rượu) |
100.000 |
|
|
XN2204 |
HCO3 – dự trữ
kiềm – RA |
20.000 |
|
|
XN2205 |
PH / máu |
10.000 |
|
|
XN2206 |
tCO2 |
20.000 |
|
|
XN2207 |
O2 sat |
10.000 |
|
|
XN1200 |
Chức năng gan |
105.000 |
|
|
XN1100 |
Bilan Lipide |
130.000 |
|
|
XN0706 |
Cặn ADDIS (Addis
count) |
20.000 |
|
|
XN2208 |
Khí trong máu chung |
100.000 |
|
|
XN0304 |
NGFL chung |
40.000 |
|
|
XN1604 |
HbeAG |
70.000 |
|
|
XN1605 |
Anti Hbe |
70.000 |
|
|
XN0707 |
Ion đồ nước
tiểu (K, Na, Ca, Cl) |
60.000 |
|
|
XN0708 |
Ion K nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN0709 |
Ion Ca nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN0710 |
Ion Cl nước tiểu |
15.000 |
|
|
XN3000 |
HTCĐ lao
(Mycrobacterium Tuberculosis) |
50.000 |
|
|
XN3200 |
HTCĐ ký sinh trùng sốt
rét |
20.000 |
|
|
XN0136 |
BUN |
15.000 |
|
|
XN1404 |
PAP (Prostatic acid
phosphatase |
70.000 |
|
|
XN1501 |
ANTI – HAV total |
100.000 |
|
|
XN1502 |
ANTI – HAV IgM |
100.000 |
|
|
XN3300 |
HbA1C (Hemoglobin A1 C) |
90.000 |
|
|
XN3400 |
FSH |
80.000 |
|
|
XN3500 |
LH |
80.000 |
|
|
XN3600 |
PROLACTINE |
80.000 |
|
|
XN3700 |
ESTRADIOL (E2) |
80.000 |
|
|
XN0219 |
Magnesium (Manhê) Mg |
15.000 |
|
|
XN0220 |
Phosphorus (PO4) |
15.000 |
|
|
XN1305 |
T3 Free (T3 tự do) |
60.000 |
|
|
XN1306 |
T4 Free (T4 tự do) |
60.000 |
|
|
XN1606 |
Anti HBc IgM |
100.000 |
|
|
XN0711 |
Protein / nước
tiểu 24 giờ |
20.000 |
|
|
XN3800 |
IgG |
50.000 |
|
|
XN3900 |
IgM |
50.000 |
|
|
XN4000 |
IgA |
50.000 |
|
|
XN4100 |
C3 |
50.000 |
|
|
XN4200 |
C4 |
50.000 |
|
|
XN4300 |
Lipoprotein |
100.000 |
|
|
XN3101 |
HTCĐ CMV IgG
(Cytomegalovirus) |
70.000 |
|
|
XN3102 |
HTCĐ CMV IgM
(Cytomegalovirus) |
70.000 |
|
|
XN4500 |
LE (Cellules de
Hargraves) |
20.000 |
|
|
XN4900 |
Prothrombin time |
20.000 |
|
|
XN0712 |
Acid uric / nước
tiểu |
20.000 |
|
|
XN0221 |
Ion đồ chung
(Na, K, Ca, Cl) |
60.000 |
|
|
XN5000 |
Peripharal Blood Smear
(phết máu ngoại biên) |
30.000 |
|
|
XN5100 |
Homocysteine Total |
120.000 |
|
|
XN5200 |
TQ (Temps de Quick) |
20.000 |
|
|
XN5300 |
TCK |
20.000 |
|
|
XN5400 |
CNĐM toàn bộ
(COAGULATION PROFILE) |
90.000 |
|
|
XN5500 |
Fibrinogen |
20.000 |
|
|
XN5600 |
FERRITIN |
80.000 |
|
|
XN5700 |
Sắt huyết
thanh (IRON) |
20.000 |
|
|
XN5800 |
HCG/ nước tiểu
định lượng |
90.000 |
|
|
XN1405 |
Anti Thyroglobulin |
120.000 |
|
|
XN1406 |
CA 125 (Buồng trứng) |
120.000 |
|
|
XN1407 |
CA 15-3 (Tuyến vú) |
120.000 |
|
|
XN1408 |
Beta 2 microGlobulin |
90.000 |
|
|
XN0138 |
Oral Glucose tolerance
test |
100.000 |
|
|
XN0713 |
MICROALBUMINE / Nước
tiểu 24 giờ |
30.000 |
|
|
XN5900 |
TESTOSTERONE EIA |
80.000 |
|
|
XN6000 |
Mumps (IgG) Quai bị |
80.000 |
|
|
XN6100 |
HIV/ Anti HIV |
90.000 |
|
|
XN6200 |
IGE |
100.000 |
|
|
XN0714 |
AMPHETAMINE Test |
60.000 |
|
|
XN0715 |
COCAIN Test |
50.000 |
|
|
XN0716 |
MAJIJUANA Test |
60.000 |
|
|
XN0717 |
METHAMPHETAMINE Test |
60.000 |
|
|
XN0718 |
Cấy nước
tiểu + KSĐ |
60.000 |
|
|
XN0803 |
Cấy phân + KSĐ
/ (Stool Culture) |
60.000 |
|
|
XN6300 |
Mumps (IgM) Quai bị |
80.000 |
|
|
XN0139 |
TPHA |
50.000 |
|
|
XN6500 |
Brucella – IgG |
50.000 |
|
|
XN6700 |
MNI |
50.000 |
|
|
XN6800 |
Aldosterone |
150.000 |
|
|
XN0140 |
Cortisol / máu |
80.000 |
|
|
XN0106 |
Transferine / máu |
50.000 |
|
|
XN0142 |
Insulin / máu |
80.000 |
|
|
XN0719 |
17 OH corticosteroid /
nước tiểu 24h |
300.000 |
|
|
XN6900 |
Cấy đàm +
KSĐ (VT thường) |
60.000 |
|
|
XN0721 |
Catecholamine / nước
tiểu 24h |
300.000 |
|
|
XN0720 |
17 ketosteroid / nước
tiểu 24h |
300.000 |
|
|
XN7000 |
Cấy Đàm +
KSĐ (Tìm BK) |
175.000 |
|
|
XN7200 |
Cấy máu, mủ,
dịch + KSĐ |
60.000 |
|
|
XN7400 |
Progesterone |
80.000 |
|
|
XN0722 |
Tìm BK/NT |
20.000 |
|
|
XN7500 |
HP Test (IGG) |
60.000 |
|
|
XN7600 |
HP Test (IGM) |
60.000 |
|
|
XN7700 |
PCR (Sputum, Urine,
Fluide) |
150.000 |
|
|
XN7800 |
R.P.R |
20.000 |
|
|
XN7900 |
h.G.H |
100.000 |
|
|
XN2501 |
EPTEIN BARR VIRUS (IgG)
EBV |
70.000 |
|
|
XN2502 |
EPTEIN BARR VIRUS (IgM) EBV |
70.000 |
|
|
XN0723 |
Héroine / Morphine
(nước tiểu) |
60.000 |
|
|
XN0724 |
Héroine / Morphine (máu) |
120.000 |
|
|
XN8500 |
Aspergillus |
110.000 |
|
|
XN8400 |
Candida IgG |
110.000 |
|
|
XN8300 |
Sero Amibe |
70.000 |
|
|
XN8000 |
Hb Electrophoresis |
140.000 |
|
|
XN8100 |
PY test ( tìm HP trong dạ
dày) |
500.000 |
|
|
XN8900 |
SCC |
120.000 |
|
|
XN9000 |
Toxo IgM |
100.000 |
|
|
XN9100 |
Rubella IgM |
100.000 |
|
|
XN9200 |
Toxo IgG |
100.000 |
|
|
XN9300 |
AND, HBV ( PCR HBV) |
200.000 |
|
|
XN9400 |
Troponime T |
100.000 |
|
|
XN9500 |
RUBELLA – IgG |
100.000 |
|
|
XN9600 |
ASPERGILLUS – IgM |
110.000 |
|
|
XN9700 |
CANDIDA – IgM |
110.000 |
|
|
XN9801 |
PCR – HCV ( RNA – HCV) |
400.000 |
|
|
XN1410 |
CA 19 – 9 |
120.000 |
|
|
XN0143 |
Điện di đạm
/ nước tiểu |
60.000 |
|
|
XN0144 |
Folate (acid folic) |
100.000 |
|
|
XN0145 |
Vitamin B12 |
100.000 |
|
|
XN2503 |
Digoxin |
100.000 |
|
|
XN2504 |
HCV serotyping |
800.000 |
|
|
XN2505 |
HCV b. RNA |
900.000 |
|
|
XN2506 |
HBV b. DNA |
900.000 |
|
|
XN1607 |
C – peptid |
80.000 |
|
|
XN1608 |
Calcitonin
(Thyrocalcitonin) |
100.000 |
|
|
XN2507 |
D. Dimer |
120.000 |
|
|
XN2508 |
F . D . P Fibrin |
50.000 |
|
|
XN2509 |
LEGIONELLA
Pneumophila IgG |
70.000 |
|
|
XN2510 |
Sero Filariasis (giun chỉ) |
70.000 |
|
|
XN2511 |
LEGIONELLA
Pneumophila IgM |
70.000 |
|
|
XN1609 |
Theophyline (FPIA , CLIA) |
90.000 |
|
|
XN1611 |
Benzodiazepine (FPIA) |
60.000 |
|
|
XN1612 |
Myoglobin (CLIA , MEIA) |
90.000 |
|
|
XN1613 |
Ceruloplasmin |
75.000 |
|
|
XN1614 |
Cyclosporine (AXSYM) |
250.000 |
|
|
XN1615 |
Echinococcus IgG |
70.000 |
|
|
XN6501 |
Brucella – IgM |
50.000 |
|
|
XN6502 |
DHEA . SO4 |
80.000 |
|
|
XN1616 |
AntiHDV – IgM |
90.000 |
|
|
XN1617 |
AntiHDV – IgG |
90.000 |
|
|
XN1616 |
AntiHDV – IgM |
90.000 |
|
|
XN1409 |
Anti – TPO (anti –
Microssomal) |
120.000 |
|
|
XN9930 |
Cysticercose IgG (sán lãi heo) |
70.000 |
|
|
XN9931 |
Gnathostoma (sán đầu
gai) |
70.000 |
|
|
XN9924 |
Strongyloides (Giun
lươn) |
70.000 |
|
|
XN9937 |
Nhuộm Gram (Gram
Stain) hoặc gono |
20.000 |
|
|
XN9948 |
Fasciola Hepatica (HTCĐ sán lá gan) |
70.000 |
|
|
XN9951 |
TOXOCARA (giun đũa
chó) |
70.000 |
|
|
XN0146 |
Pb / blood (chì/máu) |
180.000 |
|
|
XN1618 |
HDVAg |
90.000 |
|
|
XN1619 |
Anti HEV
IgG |
100.000 |
|
|
XN1620 |
Anti HEV
IgM |
100.000 |
|
|
XN0725 |
Pb / nước tiểu
( porphobilinogen) |
100.000 |
|
|
XN1411 |
Thyroglobulin (Antigen) |
100.000 |
|
|
XN0804 |
Helicobacter Pylori ( HP
Agt) / Stool (EIA) |
120.000 |
|
|
XN0147 |
GAD Test |
150.000 |
|
|
XN0148 |
17 – OH – progesterone |
100.000 |
|
|
XN8700 |
Bệnh lý WSSV & MBV |
300.000 |
|
|
XN0222 |
Osteocalcin (loãng
xương) |
90.000 |
|
|
XN0223 |
Beta Crosslaps |
90.000 |
|
|
XN1308 |
PTH ( ParaThyroid Homone) |
100.000 |
|
|
XN7300 |
HIV Ag (HIV
P24) |
80.000 |
|
|
XN1900 |
CYFRA 21 - 1 (cytokeratins – 19) |
120.000 |
|
|
XN0149 |
ACTH |
100.000 |
|
|
XN0150 |
G – 6 – PD |
100.000 |
|
|
XN0151 |
AMA – M2 |
100.000 |
|
|
XN9802 |
Adrenalin (
Catecholamines) / máu |
200.000 |
|
|
XN9803 |
Anti – ds DNA |
200.000 |
|
|
XN9804 |
ds.DNA |
200.000 |
|
|
XN9805 |
NSE (Neuron – specific
Enolase) |
90.000 |
|
|
XN9806 |
HPV – PCR (Human Papiloma
Virus) |
200.000 |
|
|
XN9807 |
HPV – Genotype (Human
Papiloma Virus) |
200.000 |
|
|
XN9808 |
Rotavirus |
100.000 |
|
|
XN9809 |
Bệnh não mô cầu . Streptococcus pneumoniae |
200.000 |
|
|
XN9810 |
Paragonimus IgG (sán lá phổi) |
70.000 |
|
|
XN9811 |
Enterovirus ( IgM + IgG) |
100.000 |
|
|
XN9812 |
Panel 1
VIET |
600.000 |
|
|
XN9813 |
Gliadin IgG |
80.000 |
|
|
XN9814 |
ICA ( Islet cell
Autoantibody) |
150.000 |
|
|
XN9815 |
ENA – profile 6 |
600.000 |
|
|
XN9816 |
CA 72 – 4(Cancer antigen 72 – 4) |
120.000 |
|
|
XN9817 |
Tacrolimus ( IMx) |
500.000 |
|
|
XN9818 |
ANCA Screen (Anti –
Neutrophil Cytoplasmic) |
100.000 |
|
|
XN9819 |
HSV 1,2
IgM (Herpes Simplex Virus) |
70.000 |
|
|
XN9820 |
HSV 1,2
IgG (Herpes Simplex Virus) |
70.000 |
|
|
XN4801 |
Phadiatop |
100.000 |
|
|
XN4802 |
Fx5 |
100.000 |
|
|
XN4803 |
Fx2 |
100.000 |
|
|
XN4804 |
Fx10 |
100.000 |
|
|
XN4805 |
Hx2 |
100.000 |
|
|
XN4806 |
D1 |
100.000 |
|
|
XN4807 |
D2 |
100.000 |
|
|
XN4808 |
D3 |
100.000 |
|
|
XN4809 |
D201 |
100.000 |
|
|
XN4810 |
F24 |
100.000 |
|
|
XN4811 |
F23 |
100.000 |
|
|
XN4812 |
F27 |
100.000 |
|
|
XN4813 |
F45 |
100.000 |
|
|
XN4814 |
Rida – panel 1 |
500.000 |
|
|
XN4815 |
Rida – panel 2 |
500.000 |
|
|
XN4816 |
Rida – panel 3 |
500.000 |
|
|
XN4817 |
Rida – panel 4 |
500.000 |
|
|
XN6601 |
Mycoplasma – IgM |
70.000 |
|
|
XN6602 |
Mycoplasma – IgG |
70.000 |
|
|
XN4401 |
Syphilis (Elisa) |
70.000 |
|
|
XN4301 |
Lipoprotein A (Lp) |
50.000 |
|
|
XN4302 |
Lipoprotein B (Lp) |
50.000 |
|
|
XN1621 |
HCV – Genotype |
1.800.000 |
|
|
XN1309 |
TSH Receptor (TRAb) |
170.000 |
|
|
XN9826 |
CMV DNA
LightCycler |
700.000 |
|
|
XN1622 |
HBV – Genotype |
1.800.000 |
|
|
XN0141 |
Cortisol / Urine |
80.000 |
|
|
XN0305 |
Anti Jo – 1 |
100.000 |
|
|
XN0306 |
Anti – RNP – 70 |
100.000 |
|
|
XN0307 |
Anti – RNP – Sm |
100.000 |
|
|
XN0308 |
Anti – Scl – 70 |
100.000 |
|
|
XN0309 |
Anti – Sm |
100.000 |
|
|
XN3010 |
Pro B
. N . P |
350.000 |
|
|
XN0311 |
Anti – SS – A |
100.000 |
|
|
XN0312 |
Anti – SS – B |
100.000 |
|
|
XN0313 |
Anti – CCP (Cyclic
Citrullinated Pepide Ab) |
100.000 |
|
|
XN0314 |
Osmolality (đo
độ thẩm thấu) |
50.000 |
|
|
XN0315 |
FTA – ABS |
50.000 |
|
|
XN0316 |
Fungus Culture (cấy tìm nấm) |
250.000 |
|
|
XN0317 |
Fungus Exam ( soi
tươi tìm nấm) |
20.000 |
|
|
XN0318 |
Trichinella spizalis
IgG |
70.000 |
|
|
XN0319 |
VMA / Urine 24h (HPLC) |
300.000 |
|
|
XN0320 |
B . N. P (CENTAUR) tim mạch |
350.000 |
|
|
XN0321 |
c PSA |
90.000 |
|
|
XN9827 |
EBV DNA
LightCycler |
700.000 |
|
|
XN0805 |
Định lượng máu ẩn trong
phân |
50.000 |
|
|
XN1413 |
Oncosure DR – 70 |
200.000 |
|
|
XN9821 |
Leptopira – IgG |
100.000 |
|
|
XN9822 |
ĐDMD (IgM, IgG, IgA,
Kappa, Lambdalight chain) |
800.000 |
|
|
XN9823 |
C1 (tìm
dị ứng penicillin
G) |
100.000 |
|
|
XN9824 |
C2 (tìm
dị ứng penicillin
M) |
100.000 |
|
|
XN0322 |
TIBC (Total iron – binding capacity |
75.000 |
|
|
XN0323 |
MDMA (Ecstacy : thuốc
lắc) |
60.000 |
|
|
XN0224 |
HER – 2 |
1.000.000 |
|
|
XN0152 |
S 100 |
400.000 |
|
|
XN0153 |
SHBG (Human Sex Hormon
Binding Globulin) |
80.000 |
|
|
XN0231 |
Creatinin / Urine |
15.000 |
|
|
XN0232 |
Fe / Urine |
20.000 |
|
|
XN0233 |
Albumin / Urine |
15.000 |
|
|
XN0234 |
P / Urine |
15.000 |
|
|
XN0235 |
Amoniac / Urine |
30.000 |
|
|
XN0236 |
Magnesium / Urine |
15.000 |
|
|
XN0237 |
Na / Urine |
15.000 |
|
|
XN0250 |
Protein / Urine Random |
20.000 |
|
|
XN0251 |
Protein / CSF |
20.000 |
|
|
XN0260 |
Phospholipids |
50.000 |
|
|
XN0270 |
Protein Bence Jones |
15.000 |
|
|
XN0275 |
Latex |
20.000 |
|
|
XN0280 |
Plasmocyte |
20.000 |
|
|
XN0310 |
Anti – Centromer B |
100.000 |
|
|
XN0510 |
Taenia (EIA) |
70.000 |
|
|
XN0511 |
Amibe / Stool |
60.000 |
|
|
XN0512 |
Schistosoma mansoni ( sán
máng ) |
70.000 |
|
|
XN0513 |
Angio Strongylus
Cantonensis IgG (giun lươn) |
70.000 |
|
|
XN0514 |
Measles – IgG (sởi) |
70.000 |
|
|
XN0515 |
Measles – IgM (sởi) |
70.000 |
|
|
XN0516 |
Sero Malaria (P.f, P.v, P.m, P.o) |
50.000 |
|
|
XN0520 |
IgG / CSF |
40.000 |
|
|
XN0521 |
IgA / CSF |
40.000 |
|
|
XN0522 |
IgM / CSF |
40.000 |
|
|
XN0525 |
ALA / Urine 24h ( chì
trong nước tiểu ) |
100.000 |
|
|
XN0530 |
Cortisol / Blood
(Afternoon) (CLIA) |
70.000 |
|
|
XN0532 |
Alpha 1
Antitrypsine |
50.000 |
|
|
XN0533 |
Free PSA |
120.000 |
|
|
XN0535 |
Anti Elastase |
60.000 |
|
|
XN0536 |
Influenza A
IgG |
50.000 |
|
|
XN0537 |
T . palidum – IgM (Elisa) |
50.000 |
|
|
XN0538 |
T . palidum – IgG (Elisa) |
50.000 |
|
|
XN0539 |
Unconjugated Estriol (uE3) |
80.000 |
|
|
XN0540 |
Renin (Angiotensin I ) |
150.000 |
|
|
XN0541 |
HIV Combi (anti HIV + HIV p24 ) |
100.000 |
|
|
XN0542 |
Melanine / Blood |
150.000 |
|
|
XN0550 |
Parasist F |
50.000 |
|
|
XN0551 |
Barbiturate |
50.000 |
|
|
XN0552 |
Adeno Virus
IgG |
50.000 |
|
|
XN0553 |
Adeno Virus
IgM |
50.000 |
|
|
XN0560 |
INR |
20.000 |
|
|
XN0565 |
ENA Plus (Screening) |
200.000 |
|
|
XN0570 |
Stercbilin / Stool |
20.000 |
|
|
XN0575 |
BK / Fluide |
20.000 |
|
|
XN0580 |
FLUID ANALYSIS (sinh hóa
tế bào ) |
50.000 |
|
|
XN7101 |
Ca++ |
15.000 |
|
|
XN8201 |
hs CRP |
50.000 |
|
|
XN6401 |
Chlamydia pneumoniae – IgM |
70.000 |
|
|
XN6402 |
Chlamydia pneumoniae – IgG |
70.000 |
|
|
XN6403 |
Chlamydia trachomatis –
IgG |
70.000 |
|
|
XN6404 |
Chlamydia trachomatis –
IgM |
70.000 |
|
|
XN0135 |
Troponin I |
100.000 |
|
|
XN2801 |
Dengue Fever
IgG |
75.000 |
|
|
XN2802 |
Dengue Fever
IgM |
75.000 |
|
|
XN8601 |
Japanese Encephalitis - IgG (VNNB) |
100.000 |
|
|
XN8602 |
Japanese Encephalitis - IgM (VNNB) |
100.000 |
|
|
XN9952 |
Anti _ Histone |
100.000 |
|
|
XN9953 |
ADH ( Anti –
Diuretic hormon) |
200.000 |
|
|
XN1412 |
Pro GRP ( Pro Grastrin Releasing Peptide) |
150.000 |
|
|
XN9825 |
Vitamin D3 |
200.000 |
|
|
XN2512 |
HBV DNA
Taqman |
250.000 |
|
|
XN2513 |
HCV RNA
Taqman |
450.000 |
|
|
XN2514 |
HCV Genotype
Taqman |
700.000 |
|
|
XN0238 |
Ascaris lumbricoides IgG |
70.000 |
|
|
XN1623 |
HBV DNA
Cobas Taqman |
1.200.000 |
|
|
XN1624 |
HCV RNA
Cobas Taqman |
1.300.000 |
|
|
XN0239 |
Copper ( Cu ) |
60.000 |
|
|
XN0252 |
Prealbumin |
30.000 |
|
|
XN0154 |
Procalcitonin (PCT) |
250.000 |
|
|
XN0155 |
IGF – 1 |
100.000 |
|
|
XN0113 |
Alpha 2
Macroglobulin |
200.000 |
|
|
XN1625 |
FIBRO TEST
- ACTI TEST |
1.200.000 |
|
|
XN1626 |
HBV Genotype
Taqman |
700.000 |
|
|
XN0324 |
HTLV type I / II |
100.000 |
|
|
XN1627 |
HBV Genotype
Taqman + Kháng
LAM |
700.000 |
|
|
XN0156 |
Prisca Test |
250.000 |
|
|
XN1628 |
HBsAG (ARCHITECT) |
300.000 |
|
|
XN9828 |
Gastrin |
100.000 |
|
|
XN9829 |
TNF_alpha ( Tumor Necrosis
Factor ) |
250.000 |
|
|
XN9830 |
AlaTOP Allergy
Screen ( IgE specific ) |
100.000 |
|
|
XN9831 |
Androstenedione |
150.000 |
|
|
XN9832 |
Varicella IgG |
80.000 |
|
|
XN9833 |
Varicella IgM |
80.000 |
|
|
XN9834 |
Interleukin 2 |
200.000 |
|
|
XN9835 |
Interleukin 6 |
200.000 |
|
|
XN9836 |
PLGF ( placental
growth factor ) |
150.000 |
|
|
XN9837 |
Protein C |
300.000 |
|
|
XN9838 |
Protein S |
300.000 |
|
|
XN9839 |
Anti thrombin
III |
100.000 |
|
|
XN9840 |
Gama Interferon |
200.000 |
|
|
XN9841 |
Factor V
Leiden |
100.000 |
|
|
XN9843 |
PFA :
CADP |
350.000 |
|
|
XN2515 |
HCV Ag
(ARC) |
350.000 |
|
|
XN9842 |
MRSA PCR
test |
250.000 |
|
|
XN9844 |
PFA :
CEPI |
350.000 |
|
|
XN9845 |
PFA :
CEPI + CADP |
650.000 |
|
|
XN9932 |
Clonorchis Sinensis
IgM |
70.000 |
|
|
XN9933 |
Clonorchis Sinensis
IgG |
70.000 |
|
|
XN9934 |
Ascaris Lumbricoides IgM |
70.000 |
|
|
XN9935 |
Trichinella Spiralis
IgM |
70.000 |
|
|
XN9936 |
Hydatid IgM ( Echinococcus IgM ) |
70.000 |
|
|
XN9938 |
Angiostrongylus Cantonensis
IgM |
70.000 |
|
|
XN9939 |
Cysticercose IgM |
70.000 |
|
|
XN9940 |
Paragonimus IgM |
70.000 |
|
|
XN9941 |
Định danh ký
sinh trùng |
50.000 |
|
|
XN9942 |
Định
lượng Melatonin nước bọt |
200.000 |
|
|
XN9943 |
Định
lượng Leptin / máu |
150.000 |
|
|
XN9944 |
Định
lượng total P1NP / máu |
300.000 | |